Chương VII: Tổ chức và hoạt động của tăng đoàn Phật Giáo

Ở Ấn Độ, Tăng già Phật giáo là một tổ chức với mục đích tạo điều kiện thuận lợi cho những ai muốn theo đuổi con đường xuất thế của đức Phật Thích Ca. Khi gia nhập vào Tăng đoàn, thành viên của nó không còn lo lắng đến phương tiện sinh sống, hoặc ước ao về gia đình và xã hội...

CHƯƠNG VII
TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA TĂNG ĐOÀN PHẬT GIÁO

I. THÀNH PHẦN VÀ NGUỒN GỐC XÃ HỘI CỦA TĂNG ĐOÀN

Ở Ấn Độ, Tăng già Phật giáo là một tổ chức với mục đích tạo điều kiện thuận lợi cho những ai muốn theo đuổi con đường xuất thế của đức Phật Thích Ca. Khi gia nhập vào Tăng đoàn, thành viên của nó không còn lo lắng đến phương tiện sinh sống, hoặc ước ao về gia đình và xã hội. Sống trong môi trường như thế, tăng ni có thể dành hết thời gian và năng lực cho việc huấn luyện tâm linh của tự thân. Theo dòng thời gian, khi Phật giáo chia thành hai phái Thượng Toạ bộ (Nguyên Thủy) và Đại Chúng bộ (Phát Triển), Tăng đoàn vẫn không có nhiều thay đổi. Hằng ngày họ vẫn tu tập và hành trì tất cả giới luật do đức Phật quy định với một số thay đổi hoặc khác nhau nhưng không mấy quan trọng.

Tuy nhiên, lúc đạo Phật truyền vào Trung Quốc, tổ chức cũng như sinh hoạt của tăng ni tại đây có nhiều thay đổi đáng kể. Ở Ấn Độ, xuất gia là công việc của cá nhân, hoàn toàn tùy thuộc vào ước muốn của cá nhân và gia đình; nhưng ở Trung Hoa, đặc biệt là thời nhà Đường, xuất gia và thọ giới lại liên quan đến luật pháp xã hội. Ai muốn thế phát xuất gia đều phải tuân thủ các quy định và sự kiểm soát của triều đình. Trong những triều đại trước, chức vụ trong tổ chức Tăng đoàn thường do triều định chỉ định, và số tăng quan ấy có trách nhiệm điều hành cũng như giám sát mọi hoạt động của Tăng già. Triều đại nhà Đường không những tiếp tục duy trì các điều luật trên, mà còn can thiệp rất sâu vào mọi hoạt động của tổ chức Tăng đoàn. Nói khác đi, vua chúa nhà Đường quản lý quyền tự do tu hành của cá nhân với mục đích hạn chế số lượng người đi tu. Mặc dầu pháp luật triều đình không hoàn toàn phù hợp với tổ chức của nó, nhưng để có thể tồn tại và phát triển trong một môi trường văn hoá mang đậm màu sắc Khổng giáo, Phật giáo buộc phải chỉnh lý để thích nghi với điều kiện như thế.

Hệ thống chính trị Trung Hoa, đặc biệt là dưới thời nhà Tùy và Đường, phân chia tu sĩ Phật giáo thành ba loại. Thứ nhất là giới tăng nhân hay còn gọi là tăng quan, sống trong chùa viện do triều đình xây dựng, nhận sự hỗ trợ từ triều đình và làm công việc được triều đình ủy thác. Thứ hai là số Tỷ-kheo được giai cấp quý tộc và giàu có trong lãnh thổ ủng hộ, còn gọi là Tư Tăng. Cuối cùng là giới tu sĩ bình dân, sống trong chùa chiền hoang vắng, xa xôi; cuộc sống của họ chủ yếu nhờ vào sự hỗ trợ của quần chúng tín đồ.

Theo "Cao Tăng Truyện", phần lớn Tỷ-kheo xuất thân từ các gia đình giàu có nên trình độ học vấn của họ rất cao, vì lúc chưa xuất gia họ đã được học hành chu đáo. Do vậy, họ không gặp nhiều khó khăn trong việc học và hiểu giáo lý nhà Phật. Tuy nhiên, có nhiều quan điểm cho rằng "Cao Tăng Truyện" chỉ ghi lại tiểu sử của những danh tăng như Pháp Hiển, Huyền Trang, Tông Mật..., và tất nhiên không phản ảnh được nguồn gốc xã hội của toàn bộ tăng ni[1]; vì trong cả ba tác phẩm trên, tên tuổi của tăng sĩ Phật giáo chỉ có 1.818 vị. Rõ ràng, đây là một con số quá nhỏ khi đối chiếu với bức tranh thực của Tăng già Trung Hoa từ đời Hán đến năm 987. Tuy nhiên, người ta cho rằng trong ba loại Tỷ-kheo được đề cập ở trên, tăng quan và tư tăng rất có thể xuất thân từ các gia đình quan quyền và giàu có; nhờ vậy họ có được một nền tảng giáo dục tốt. Nhưng số lượng của hai loại tăng sĩ này thì quá ít so với tăng sĩ trong toàn bộ lãnh thổ bằng cách đối chiếu số lượng chùa chiền của từng nhóm. Theo tài liệu của Pháp Lâm, dưới đời nhà Tùy có 47 đại tự của hoàng triều, 839 chùa của các vương công và gia đình thế lực, và 30.000 chùa của nhân dân[2]. Tuy chưa có nghiên cứu cụ thể nào về nguồn gốc xã hội của nhóm thứ ba, nhưng người ta nói rằng số tăng sĩ ở chùa của nhân dân xuất thân từ tầng lớp nông thôn. Trong cuốn hồi ký chống đối Phật giáo biên soạn vào thời nhà Đường, Phó Dịch nhấn mạnh rằng thành phần theo Phật giáo chủ yếu thuộc gia đình nông dân. Nhận sự hỗ trợ từ quần chúng, số tăng sĩ này chỉ đảm trách những nhu cầu đơn giản về tôn giáo của số người thất học ở nông thôn; vì thế có lẽ trình độ học vấn của họ cũng không cao. Sử liệu không đề cập gì đến điều kiện gia nhập Tăng đoàn và chương trình huấn luyện về số tăng sĩ bình dân này. Có lẽ họ chỉ được học một ít kinh sách, nghi lễ và không thuần thục lắm về toàn bộ văn điển Phật giáo.

Cần lưu ý, vào đời nhà Đường, số lượng tăng quan rất lớn, quốc tự được xây dựng ở tất cả đơn vị huyện, trấn. Đạo Phật chính thức được quyền lực của triều đình bảo trợ, nhưng vào thời này sinh hoạt của Phật giáo chỉ giới hạn trong lãnh vực nghi lễ tôn giáo. Đường triều lập nên hệ thống kiểm kê danh bộ tăng ni, bắt đầu từ năm 729. Công tác thống kê này được giao phó cho tăng quan địa phương thực hiện, ba năm